Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Methode
[gender: feminine]
01
phương pháp, cách thức
Geplante Art, etwas zu tun
Các ví dụ
Die Methode hilft beim Problem lösen.
Phương pháp giúp giải quyết vấn đề.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phương pháp, cách thức