miauen
Pronunciation
/miˈaʊ̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miauen"trong tiếng Đức

miauen
[past form: miaute]
01

kêu meo meo, phát ra tiếng meo meo

Der typische Laut, den Katzen machen
miauen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
miaue
ngôi thứ ba số ít
miaut
hiện tại phân từ
miauend
quá khứ đơn
miaute
quá khứ phân từ
miaut
Các ví dụ
Ich hörte eine Katze miauen.
Tôi nghe thấy một con mèo kêu meo meo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng