die methode
methode
meto:dɐ
metod

Định nghĩa và ý nghĩa của "methode"trong tiếng Đức

Die Methode
01

phương pháp, cách thức

Geplante Art, etwas zu tun 
die Methode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Methode
dạng số nhiều
Methoden
Các ví dụ
Diese Methode ist sehr effektiv. 

Phương pháp này rất hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng