die Methode
Pronunciation
/meˈtoːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "methode"trong tiếng Đức

Die Methode
01

phương pháp, cách thức

Geplante Art, etwas zu tun
die Methode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Methode
dạng số nhiều
Methoden
Các ví dụ
Die Methode hilft beim Problem lösen.
Phương pháp giúp giải quyết vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng