das Meerschweinchen
Pronunciation
/ˈmeːɐ̯ˌʃvaɪ̯nçən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meerschweinchen"trong tiếng Đức

Das Meerschweinchen
01

chuột lang, bọ ú

Ein kleines, meist zahmes Nagetier, das oft als Haustier gehalten wird
das Meerschweinchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Meerschweinchens
dạng số nhiều
Meerschweinchen
Các ví dụ
Das Meerschweinchen macht leise Quiekgeräusche.
Chuột lang phát ra những tiếng kêu rít nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng