die massage
ma
ma
ma
ssa
ˈsa:
sa
ge
ʒə
zhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "massage"trong tiếng Đức

Die Massage
01

xoa bóp, liệu pháp xoa bóp

Eine manuelle Behandlung des Körpers, bei der Muskeln und Weichteile durch Druck 
die Massage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Massage
dạng số nhiều
Massagen
Các ví dụ
Eine Rückenmassage kann sehr helfen, wenn man verspannt ist. 

Một massage lưng có thể rất hữu ích nếu bạn bị căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng