die materie
materie
mate:ʁiɐ
materi

Định nghĩa và ý nghĩa của "materie"trong tiếng Đức

Die Materie
01

vật chất, chất liệu

Alles, was Raum einnimmt und Masse hat 
die Materie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Materie
Các ví dụ
Materie besteht aus Atomen und Molekülen. 

Vật chất bao gồm các nguyên tử và phân tử.

02

chủ đề, vấn đề

ein bestimmtes Thema oder eine Angelegenheit, über die gesprochen oder nachgedacht wird 
Các ví dụ
Das ist eine schwierige Materie. 

Đó là một chủ đề khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng