die margarine
margarine
maʁgaʁi:nɐ
margarin
mandarine

Định nghĩa và ý nghĩa của "margarine"trong tiếng Đức

Die Margarine
01

margarine, bơ thực vật

Ein Butterersatz aus pflanzlichen Fetten, der zum Kochen und Backen benutzt wird 
die Margarine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Margarinen
dạng sở hữu cách
Margarine
Các ví dụ
Ich streiche Margarine auf mein Brot. 

Tôi phết margarine lên bánh mì của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng