die margarita
mar
maʁ
mar
ga
ga
ga
ri
ˈʁi:
ri
ta
ta
ta
margherita

Định nghĩa và ý nghĩa của "margarita"trong tiếng Đức

Die Margarita
01

một ly margarita, một cocktail margarita

ein Cocktail aus Tequila, Limettensaft und Orangenlikör, oft mit Salzrand am Glas 
die Margarita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Margaritas
dạng sở hữu cách
Margarita
Các ví dụ
Die Margarita ist erfrischend. 

Margarita làm mát mẻ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng