Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mappe
[gender: feminine]
01
thư mục, bìa hồ sơ
Flache Hülle für Papiere oder Dokumente
Các ví dụ
Hast du deine Kunst-Mappe dabei?
Bạn có mang theo tập nghệ thuật của mình không?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thư mục, bìa hồ sơ