die Mappe
Pronunciation
/ˈmapə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mappe"trong tiếng Đức

Die Mappe
01

thư mục, bìa hồ sơ

Flache Hülle für Papiere oder Dokumente
die Mappe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mappe
dạng số nhiều
Mappen
Các ví dụ
Hast du deine Kunst-Mappe dabei?
Bạn có mang theo tập nghệ thuật của mình không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng