die mappe
ma
ˈma
ma
ppe
kappeetappe

Định nghĩa và ý nghĩa của "mappe"trong tiếng Đức

Die Mappe
01

thư mục, bìa hồ sơ

Flache Hülle für Papiere oder Dokumente 
die Mappe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mappe
dạng số nhiều
Mappen
Các ví dụ
Ich habe meine Mappe mit den Hausaufgaben vergessen. 

Tôi đã quên cặp tài liệu của mình với bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng