der mantel
mantel
mantl
mantl
mangelmandel

Định nghĩa và ý nghĩa của "mantel"trong tiếng Đức

Der Mantel
01

áo khoác, áo choàng

Eine warme Jacke für kalte Tage 
der Mantel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mantels
dạng số nhiều
Mäntel
Các ví dụ
Ich trage einen dicken Mantel. 

Tôi mặc một chiếc áo khoác dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng