Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
malen
01
vẽ, tô màu
Mit Farben oder Stiften ein Bild erstellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
male
ngôi thứ ba số ít
malt
hiện tại phân từ
malend
quá khứ đơn
malte
quá khứ phân từ
gemalt
Các ví dụ
Die Kinder malen ein Bild für ihre Mutter.
Những đứa trẻ vẽ một bức tranh cho mẹ của chúng.



























