die makrele
mak
ˈmak
mak
re
ʁə
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "makrele"trong tiếng Đức

Die Makrele
01

cá thu,cá thu ngừ, ماهی ماکرل

ein mittelgroßer, schneller Meeresfisch mit blau-grünem Rücken und charakteristischen dunklen Streifen 
die Makrele definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Makrelen
dạng sở hữu cách
Makrele
Các ví dụ
Makrelen sind Schwarmfische und leben in großen Gruppen im offenen Meer. 

Cá thu là cá sống theo đàn và sống thành nhóm lớn ngoài biển khơi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng