Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lücke
[gender: feminine]
01
khoảng trống, lỗ hổng
Ein freier, leerer Raum zwischen zwei Dingen
Các ví dụ
Der Vogel flog durch die Lücke im Baum.
Con chim bay qua khoảng trống trong cây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khoảng trống, lỗ hổng