Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Luft
01
không khí, bầu khí quyển
Die unsichtbare Mischung aus Gasen, die wir atmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luft
Các ví dụ
Die Luft ist warm heute.
Không khí hôm nay ấm áp.



























