Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
losfahren
01
mit einem Fahrzeug die Fahrt beginnen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
los
động từ gốc
fahren
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
fuhr los
quá khứ phân từ
losgefahren
Các ví dụ
Wir fahren morgen früh um sieben Uhr los.



























