das Logo
Pronunciation
/ˈloːɡo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "logo"trong tiếng Đức

Das Logo
01

logo

Ein Bild oder Zeichen, das eine Firma oder Marke kennzeichnet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Logos
dạng số nhiều
Logos
Các ví dụ
Das Logo steht auf allen Produkten.
Logo có trên tất cả các sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng