Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Logik
01
logic, lý luận
Formales System zur Analyse gültiger Schlussfolgerungen aus Prämissen, besonders in Mathematik und Philosophie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Logik
dạng số nhiều
Logiken
Các ví dụ
Die aristotelische Logik prägte die abendländische Philosophie.
Logic Aristoteles đã định hình triết học phương Tây.



























