Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loben
[past form: lobte]
01
khen ngợi
Positiv über jemanden oder etwas sprechen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lobe
ngôi thứ ba số ít
lobt
hiện tại phân từ
lobend
quá khứ đơn
lobte
quá khứ phân từ
gelobt
Các ví dụ
Ich lobe dich für deinen Mut.
Tôi khen ngợi bạn vì lòng dũng cảm của bạn.



























