die Liga

Định nghĩa và ý nghĩa của "liga"trong tiếng Đức

Die Liga
[gender: feminine]
01

giải đấu, giải vô địch

Eine Gruppe von Sportteams, die regelmäßig gegeneinander spielen, oft in einer Saison
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Liga
dạng số nhiều
Ligen
Các ví dụ
In dieser Liga gibt es zehn Mannschaften.
Trong giải đấu này có mười đội.
02

liên minh, liên đoàn

ein Zusammenschluss von Personen, Gruppen oder Staaten mit gemeinsamen Zielen
Các ví dụ
Die Organisation war Teil einer internationalen Liga.
Tổ chức là một phần của liên đoàn quốc tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng