liebhaben
lieb
li:p
lip
ha
ha:
ha
ben
bən
bēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "liebhaben"trong tiếng Đức

liebhaben
01

jemanden sehr mögen oder lieben 

liebhaben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Ich habe dich sehr lieb. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng