Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lieber
01
tốt hơn, thích hơn
Zeigt eine persönliche Vorliebe oder Wahl an
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich würde lieber zu Hause bleiben.
Tôi thà ở nhà hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tốt hơn, thích hơn