lieber
lie
ˈli:
li
ber
b
leber

Định nghĩa và ý nghĩa của "lieber"trong tiếng Đức

01

tốt hơn, thích hơn

Zeigt eine persönliche Vorliebe oder Wahl an 
lieber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich trinke lieber Tee als Kaffee. 

Tôi uống thích hơn trà thay vì cà phê.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng