liebenswert
liebenswert
li:bənsve:ɐt
libēnsvet

Định nghĩa và ý nghĩa của "liebenswert"trong tiếng Đức

liebenswert
01

đáng yêu, dễ mến

So liebenswürdig oder charmant, dass man Zuneigung empfindet 
liebenswert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am liebenswertesten
so sánh hơn
liebenswerter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat ein liebenswertes Lächeln. 

Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng