Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liberal
01
tự do, cấp tiến
Offen für neue Ideen und Veränderungen, oft für mehr Freiheit in Politik und Gesellschaft
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am liberalsten
so sánh hơn
liberaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Eine liberale Gesellschaft akzeptiert Vielfalt.
Một xã hội tự do chấp nhận sự đa dạng.
Cây Từ Vựng
liberal
liber



























