letzte
letzte
lɛt͡stə
letstē
lette

Định nghĩa và ý nghĩa của "letzte"trong tiếng Đức

01

am Ende einer Reihe, Zeit oder Folge stehend 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Die letzte Stunde endet um zwölf Uhr. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng