Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Lettland
[gender: neuter]
01
Latvia
Ein kleines Land im Baltikum mit der Hauptstadt Riga
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lettlands
tên riêng
Các ví dụ
Lettland liegt an der Ostsee.
Latvia nằm trên Biển Baltic.



























