die lesart
le
ˈle:
le
sart
saʁt
sart

Định nghĩa và ý nghĩa của "lesart"trong tiếng Đức

Die Lesart
01

cách diễn giải, cách đọc

Die Art und Weise, wie ein Text oder eine Situation verstanden oder interpretiert wird 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lesart
dạng số nhiều
Lesarten
Các ví dụ
Der Hergang wurde in verschiedenen Lesarten dargestellt. 

Diễn biến đã được trình bày trong các cách diễn giải khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng