Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Leseratte
01
mọt sách, người đam mê đọc sách
Eine Person, die leidenschaftlich und viel liest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Leseratten
giống đực số ít
Leseratte
giống cái số ít
Leseratte
neutral form
Leseratte
dạng sở hữu cách
Leseratte
Các ví dụ
Meine Tochter ist eine richtige Leseratte – sie verschlingt drei Bücher pro Woche!
Con gái tôi là một mọt sách thực thụ – nó nuốt chửng ba cuốn sách mỗi tuần!



























