die lesebrille
le
ˈle:
le
seb
ˌzəb
zēb
ri
ʁɪ
ri
lle

Định nghĩa và ý nghĩa của "lesebrille"trong tiếng Đức

Die Lesebrille
01

Brille, die zum Lesen und für das Sehen im Nahbereich bestimmt ist , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Lesebrillen
dạng sở hữu cách
Lesebrille
Các ví dụ
Zum Lesen der Zeitung setzt sie ihre Lesebrille auf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng