der Lerner
Pronunciation
/ˈlɛʁnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lerner"trong tiếng Đức

Der Lerner
01

người học, học viên

Person, die etwas lernt
der Lerner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lerners
dạng số nhiều
Lerner
Các ví dụ
Die Lerner stellen viele Fragen im Kurs.
Người học đặt nhiều câu hỏi trong lớp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng