die Lerneinheit
Pronunciation
/lɛʁnˈaɪ̯nhaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lerneinheit"trong tiếng Đức

Die Lerneinheit
[gender: feminine]
01

đơn vị học tập, mô-đun giáo dục

Eine abgeschlossene thematische Einheit innerhalb eines Lehrplans oder Kurses, die spezifische Lernziele verfolgt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lerneinheit
dạng số nhiều
Lerneinheiten
Các ví dụ
In dieser Lerneinheit üben wir Konversationen im Supermarkt.
Trong đơn vị học tập này, chúng tôi thực hành các cuộc trò chuyện trong siêu thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng