die lerneinheit
ler
ˈlɛʁ
ler
nein
naɪn
nain
heit
haɪt
hait

Định nghĩa và ý nghĩa của "lerneinheit"trong tiếng Đức

Die Lerneinheit
01

đơn vị học tập, mô-đun giáo dục

Eine abgeschlossene thematische Einheit innerhalb eines Lehrplans oder Kurses, die spezifische Lernziele verfolgt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Lerneinheiten
dạng sở hữu cách
Lerneinheit
Các ví dụ
Diese Lerneinheit behandelt die Grundlagen der Quantenphysik. 

Đơn vị học tập này đề cập đến những kiến thức cơ bản của vật lý lượng tử.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng