die lehrveranstaltung
lehrveranstaltung
le:ɐ̯fɛɐ̯ʔanʃtaltʊng
lefeanshtaltoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "lehrveranstaltung"trong tiếng Đức

Die Lehrveranstaltung
01

khóa học, buổi học

Eine strukturierte Unterrichtseinheit an einer Hochschule oder Bildungseinrichtung 
die Lehrveranstaltung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Lehrveranstaltungen
dạng sở hữu cách
Lehrveranstaltung
Các ví dụ
Die Lehrveranstaltung beginnt um 10 Uhr. 

Buổi học bắt đầu lúc 10 giờ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng