Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Lehramt
[gender: neuter]
01
nghề dạy học, nghề giáo viên
Der Berufsstand von Lehrern und Lehrerinnen an Schulen
Các ví dụ
Das Lehramt bietet sichere Arbeitsplätze, aber wenig Aufstiegschancen.
Nghề dạy học cung cấp việc làm an toàn, nhưng ít cơ hội thăng tiến.


























