leer
Pronunciation
/leːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leer"trong tiếng Đức

leer
[comparative form: leerer][superlative form: leerste-]
01

trống rỗng, vắng vẻ

Ohne Inhalt oder ohne Menschen
leer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
leerste-
so sánh hơn
leerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Raum war völlig leer.
Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng