lediglich
le
ˈle:
le
dig
dɪk
dik
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "lediglich"trong tiếng Đức

lediglich
01

chỉ

Etwas, das ausschließlich oder ohne weitere Bedeutung oder Zusätze gilt 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es war lediglich eine Frage der Zeit. 

Đó chỉ là vấn đề thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng