Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lebensphase
01
giai đoạn cuộc đời, thời kỳ cuộc sống
Ein charakteristischer Zeitraum der menschlichen Entwicklung mit typischen psychologischen oder sozialen Merkmalen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lebensphase
dạng số nhiều
Lebensphasen
Các ví dụ
In dieser Lebensphase stehen oft Beruf und Familie im Fokus.
Trong giai đoạn cuộc sống này, sự nghiệp và gia đình thường là trọng tâm.



























