Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lebensweise
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lebensweise
dạng số nhiều
Lebensweisen
Các ví dụ
Eine stressige Lebensweise kann der Gesundheit schaden.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -