die laune
laune
laʊ̯nə
lawnē
laubelautelagunelauge

Định nghĩa và ý nghĩa của "laune"trong tiếng Đức

Die Laune
01

die Stimmung, in der eine Person gerade ist , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Laune
dạng số nhiều
Launen
Các ví dụ
Sie hatte oft Schwierigkeiten, doch selbst dann behielt sie ihre gute Laune. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng