Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Laune
01
die Stimmung, in der eine Person gerade ist , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Laune
dạng số nhiều
Launen
Các ví dụ
Sie hatte oft Schwierigkeiten, doch selbst dann behielt sie ihre gute Laune.



























