Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Laufsteg
[gender: masculine]
01
sàn diễn, trình diễn thời trang
Ein schmaler, erhöhter Steg, auf dem Models Kleidung für das Publikum präsentieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Laufsteg(e)s
dạng số nhiều
Laufstege
Các ví dụ
Sie debütierte heute auf dem Laufsteg.
Cô ấy đã ra mắt hôm nay trên sàn diễn.



























