Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Latte
01
thanh gỗ, vỉ
ein langer, schmaler Holz- oder Metallstab
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Latte
dạng số nhiều
Latten
Các ví dụ
Die Latte ist aus Holz.
Thanh gỗ được làm bằng gỗ.
02
latte, cà phê latte
ein Kaffeegetränk aus Espresso und viel heißer Milch
Các ví dụ
Ich trinke einen Latte.
Tôi đang uống một latte.
03
xà ngang, thanh ngang trên
die obere Querstange eines Fußballtores oder Sporttores
Các ví dụ
Der Ball trifft die Latte.
Quả bóng đập vào xà ngang.



























