Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
langatmig
01
dài dòng, tẻ nhạt
Weitschweifig und ermüdend in der Darstellung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am langatmigsten
so sánh hơn
langatmiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Aufsatz war so langatmig, dass viele Leser aufhörten.
Bài luận của anh ấy quá dài dòng đến nỗi nhiều độc giả đã dừng lại.



























