Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
langatmig
01
dài dòng, tẻ nhạt
Weitschweifig und ermüdend in der Darstellung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am langatmigsten
so sánh hơn
langatmiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Vertrag ist voller langatmiger Formulierungen.
Hợp đồng đầy những cách diễn đạt dài dòng và mệt mỏi.



























