lang
lang
lang
lang
hanggangbangrang

Định nghĩa và ý nghĩa của "lang"trong tiếng Đức

01

dài, dài

Nicht kurz 
lang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
längste-
so sánh hơn
länger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat lange Haare. 

Cô ấy có mái tóc dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng