Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lang
01
dài, dài
Nicht kurz
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
längste-
so sánh hơn
länger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir hatten eine lange Reise.
Chúng tôi đã có một chuyến đi dài.



























