Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Lampe
01
đèn, đèn chiếu sáng
Ein Gerät, das Licht macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lampe
dạng số nhiều
Lampen
Các ví dụ
Wo ist die Lampe?
Đèn ở đâu?



























