das Label
Pronunciation
/ˈlɛɪ̯bl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "label"trong tiếng Đức

Das Label
01

nhãn, nhãn hiệu

Eine Markierung oder Aufkleber mit Informationen, der auf Produkten, Kleidung usw. angebracht ist
das Label definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Labels
dạng số nhiều
Labels
Các ví dụ
Auf dem Label steht » Made in Germany «.
Trên nhãn, có ghi « Made in Germany ».
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng