die Körperpflege

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperpflege"trong tiếng Đức

Die Körperpflege
01

chăm sóc cơ thể, vệ sinh cá nhân

Die regelmäßige Reinigung und Pflege des gesamten Körpers, um Gesundheit, Wohlbefinden und ein gepflegtes Äußeres zu erhalten
die Körperpflege definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Körperpflege
Các ví dụ
Menschen mit bestimmten Hautkrankheiten benötigen spezielle Körperpflege-Produkte.
Những người mắc một số bệnh về da cần các sản phẩm chăm sóc cơ thể đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng