Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kurzweilig
01
giải trí, thú vị
So unterhaltsam oder interessant, dass die Zeit wie im Flug vergeht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kurzweiligsten
so sánh hơn
kurzweiliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Roman ist kurzweilig und voller Überraschungen.
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn và đầy bất ngờ.



























