Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kurzweilig
01
giải trí, thú vị
So unterhaltsam oder interessant, dass die Zeit wie im Flug vergeht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kurzweiligsten
so sánh hơn
kurzweiliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Museumsbesuch gestaltete sich kurzweilig dank der interaktiven Ausstellung.
Chuyến tham quan bảo tàng trở nên thú vị nhờ triển lãm tương tác.



























