Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kurzurlaub
[gender: masculine]
01
kỳ nghỉ ngắn, chuyến đi ngắn
Ein kurzer Urlaub, oft nur für ein paar Tage
Các ví dụ
Trotz wenig Zeit konnten wir einen schönen Kurzurlaub genießen.
Dù có ít thời gian, chúng tôi vẫn có thể tận hưởng một kỳ nghỉ ngắn tuyệt vời.


























