der Kurzurlaub
Pronunciation
/kˈʊɐtsʊɐlˌaʊp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kurzurlaub"trong tiếng Đức

Der Kurzurlaub
[gender: masculine]
01

kỳ nghỉ ngắn, chuyến đi ngắn

Ein kurzer Urlaub, oft nur für ein paar Tage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kurzurlaubs
dạng số nhiều
Kurzurlaube
Các ví dụ
Trotz wenig Zeit konnten wir einen schönen Kurzurlaub genießen.
Dù có ít thời gian, chúng tôi vẫn có thể tận hưởng một kỳ nghỉ ngắn tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng