der kurator
kurator
kuʁa:to:ɐ
koorato

Định nghĩa và ý nghĩa của "kurator"trong tiếng Đức

Der Kurator
01

người phụ trách, người quản lý bộ sưu tập

Eine Person, die Sammlungen verwaltet, auswählt und präsentiert 
der Kurator definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kurators
dạng số nhiều
Kuratoren
Các ví dụ
Der Kurator plant eine Ausstellung über moderne iranische Kunst. 

Người phụ trách lên kế hoạch một cuộc triển lãm về nghệ thuật Iran hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng