Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kulturkritisch
01
phê phán văn hóa, chỉ trích văn hóa
Die kritische Auseinandersetzung mit gesellschaftlichen Normen, Werten oder kulturellen Phänomenen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sein kulturkritischer Kommentar löste eine Debatte aus.
Bình luận phê phán văn hóa của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận.
Cây Từ Vựng
kulturkritisch
kultur
kritisch



























