der krug
krug
kʁu:k
krook

Định nghĩa và ý nghĩa của "krug"trong tiếng Đức

Der Krug
01

bình, ấm

hohes Gefäß mit Henkel und Tülle für Flüssigkeiten 
der Krug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Krugs
dạng số nhiều
Krüge
Các ví dụ
Der Krug ist aus Glas. 

Bình được làm bằng thủy tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng